LUKATO TOPIKBOT

계절

gyejeol

mùa

TOPIK 1Danh từ

Từ loại
Danh từ
Hán tự
季節
Ví dụ

계절이 바뀌면 옷도 바꿔 입어야 해요.

Khi mùa thay đổi, bạn cũng cần phải thay quần áo.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

계절 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 1 →