과자
gwaja
Bánh kẹo, đồ ăn vặt, bánh quy
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 菓子
아이들이 소풍 갈 때 먹을 과자를 준비했어요.
Trẻ em đã chuẩn bị bánh kẹo để ăn khi đi dã ngoại.
gwaja
Bánh kẹo, đồ ăn vặt, bánh quy
아이들이 소풍 갈 때 먹을 과자를 준비했어요.
Trẻ em đã chuẩn bị bánh kẹo để ăn khi đi dã ngoại.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO