고민
gomin
Sự băn khoăn, nỗi lo lắng, trăn trở
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 苦悶
친한 친구와 진로에 대한 고민을 나누었습니다.
Tôi đã chia sẻ những băn khoăn về con đường sự nghiệp với một người bạn thân.
gomin
Sự băn khoăn, nỗi lo lắng, trăn trở
친한 친구와 진로에 대한 고민을 나누었습니다.
Tôi đã chia sẻ những băn khoăn về con đường sự nghiệp với một người bạn thân.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO