고치다
gochida
sửa chữa, sửa, khắc phục
- Từ loại
- Động từ
저는 어제 고장 난 시계를 고쳤습니다.
Hôm qua tôi đã sửa chiếc đồng hồ bị hỏng.
gochida
sửa chữa, sửa, khắc phục
저는 어제 고장 난 시계를 고쳤습니다.
Hôm qua tôi đã sửa chiếc đồng hồ bị hỏng.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO