기쁘다
gippeuda
Vui mừng, hạnh phúc
- Từ loại
- Tính từ
좋은 소식을 들어서 정말 기쁩니다.
Tôi rất vui khi nghe tin tốt lành.
gippeuda
Vui mừng, hạnh phúc
좋은 소식을 들어서 정말 기쁩니다.
Tôi rất vui khi nghe tin tốt lành.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO