기차
gicha
tàu hỏa
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 汽車
저는 기차를 타고 부산에 갔어요.
Tôi đã đi Busan bằng tàu hỏa.
gicha
tàu hỏa
저는 기차를 타고 부산에 갔어요.
Tôi đã đi Busan bằng tàu hỏa.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO