긴장
ginjang
sự căng thẳng, sự hồi hộp, sự lo lắng
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 緊張
중요한 발표를 앞두고 너무 긴장해서 심장이 두근거렸어요.
Trước buổi thuyết trình quan trọng, tôi quá căng thẳng nên tim đập thình thịch.
ginjang
sự căng thẳng, sự hồi hộp, sự lo lắng
중요한 발표를 앞두고 너무 긴장해서 심장이 두근거렸어요.
Trước buổi thuyết trình quan trọng, tôi quá căng thẳng nên tim đập thình thịch.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO