LUKATO TOPIKBOT

급하다

geuphada

gấp, khẩn cấp, vội vàng

TOPIK 2Tính từ

Từ loại
Tính từ
Ví dụ

죄송하지만, 지금 급한 일이 생겨서 먼저 가봐야 해요.

Xin lỗi, nhưng tôi có việc gấp nên phải đi trước ạ.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

급하다 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 2 →