걱정
geokjeong
Nỗi lo, sự lo lắng
- Từ loại
- Danh từ
요즘 일이 많아서 걱정이 많아요.
Dạo này tôi có nhiều việc nên có nhiều nỗi lo.
geokjeong
Nỗi lo, sự lo lắng
요즘 일이 많아서 걱정이 많아요.
Dạo này tôi có nhiều việc nên có nhiều nỗi lo.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO