가격
gagyeok
Giá (cả)
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 價格
이 가방은 가격이 너무 비싸요.
Túi này giá đắt quá.
gagyeok
Giá (cả)
이 가방은 가격이 너무 비싸요.
Túi này giá đắt quá.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO