가구
gagu
nội thất, đồ đạc
- Từ loại
- Danh từ
새집으로 이사 가서 새 가구를 들여놓았어요.
Tôi đã chuyển đến nhà mới và sắm sửa đồ nội thất mới.
gagu
nội thất, đồ đạc
새집으로 이사 가서 새 가구를 들여놓았어요.
Tôi đã chuyển đến nhà mới và sắm sửa đồ nội thất mới.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO