두부
dubu
Đậu phụ
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 豆腐
저는 아침 식사로 두부를 먹어요.
Tôi ăn đậu phụ vào bữa sáng.
dubu
Đậu phụ
저는 아침 식사로 두부를 먹어요.
Tôi ăn đậu phụ vào bữa sáng.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO