달리기
dalligi
chạy bộ, việc chạy
- Từ loại
- Danh từ
그는 달리기가 매우 빠르다.
Anh ấy chạy rất nhanh.
dalligi
chạy bộ, việc chạy
그는 달리기가 매우 빠르다.
Anh ấy chạy rất nhanh.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO