대
dae
chiếc (số đếm dùng cho xe cộ, máy móc, thiết bị, v.v.)
- Từ loại
- Danh từ phụ thuộc
주차장에 자동차 한 대가 서 있어요.
Trong bãi đỗ xe có một chiếc ô tô đang đỗ.
dae
chiếc (số đếm dùng cho xe cộ, máy móc, thiết bị, v.v.)
주차장에 자동차 한 대가 서 있어요.
Trong bãi đỗ xe có một chiếc ô tô đang đỗ.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO