추다
chuda
nhảy, nhảy múa, khiêu vũ
- Từ loại
- Động từ
저는 신나는 음악에 맞춰 춤을 추는 것을 좋아해요.
Tôi thích nhảy múa theo điệu nhạc sôi động.
chuda
nhảy, nhảy múa, khiêu vũ
저는 신나는 음악에 맞춰 춤을 추는 것을 좋아해요.
Tôi thích nhảy múa theo điệu nhạc sôi động.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO