부지런하다
bujireonhada
chăm chỉ, siêng năng
- Từ loại
- Tính từ
그는 매일 일찍 일어나 운동하고 공부하는 부지런한 사람입니다.
Anh ấy là một người chăm chỉ, mỗi ngày đều dậy sớm để tập thể dục và học bài.
bujireonhada
chăm chỉ, siêng năng
그는 매일 일찍 일어나 운동하고 공부하는 부지런한 사람입니다.
Anh ấy là một người chăm chỉ, mỗi ngày đều dậy sớm để tập thể dục và học bài.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO