부인
buin
Vợ (thường dùng cho vợ của mình hoặc người thân thiết); Phu nhân (cách gọi trang trọng, lịch sự dành cho vợ của người khác hoặc phụ nữ đã có gia đình)
- Từ loại
- Danh từ
김 선생님의 부인께서는 항상 웃는 얼굴이십니다.
Phu nhân của thầy Kim luôn có khuôn mặt tươi cười.