비싸다
bissada
đắt, tốn kém
- Từ loại
- Tính từ
이 옷은 너무 비싸서 살 수가 없어요.
Bộ quần áo này đắt quá nên tôi không thể mua được.
bissada
đắt, tốn kém
이 옷은 너무 비싸서 살 수가 없어요.
Bộ quần áo này đắt quá nên tôi không thể mua được.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO