벗다
beotda
tháo (mũ) ra
- Từ loại
- Động từ
집에 들어오자마자 모장을 벗었다.
Vừa vào nhà là tháo mũ ra ngay.
beotda
tháo (mũ) ra
집에 들어오자마자 모장을 벗었다.
Vừa vào nhà là tháo mũ ra ngay.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO