바쁘다
bappeuda
bận rộn
- Từ loại
- Tính từ
저는 요즘 일이 많아서 정말 바빠요.
Dạo này tôi có nhiều việc nên thực sự rất bận.
bappeuda
bận rộn
저는 요즘 일이 많아서 정말 바빠요.
Dạo này tôi có nhiều việc nên thực sự rất bận.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO