알다
alda
biết, hiểu
- Từ loại
- Động từ
저는 그 소식을 이미 알고 있습니다.
Tôi đã biết tin tức đó rồi.
alda
biết, hiểu
저는 그 소식을 이미 알고 있습니다.
Tôi đã biết tin tức đó rồi.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO