아주머니
ajumeoni
Bác gái; cô; chị
- Từ loại
- Danh từ
동네 아주머니께서 저에게 떡을 주셨어요.
Bác gái hàng xóm đã cho tôi bánh tteok.
ajumeoni
Bác gái; cô; chị
동네 아주머니께서 저에게 떡을 주셨어요.
Bác gái hàng xóm đã cho tôi bánh tteok.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO