위
wi
trên; phía trên; bên trên
- Từ loại
- Danh từ
책상 위에 연필이 있어요.
Có một cây bút chì trên bàn.
wi
trên; phía trên; bên trên
책상 위에 연필이 있어요.
Có một cây bút chì trên bàn.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO