웃다
utda
cười
- Từ loại
- Động từ
아이가 엄마를 보고 활짝 웃었어요.
Đứa bé nhìn mẹ và cười rạng rỡ.
utda
cười
아이가 엄마를 보고 활짝 웃었어요.
Đứa bé nhìn mẹ và cười rạng rỡ.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO