웃음
useum
sự cười
- Từ loại
- Danh từ
그 이야기를 듣고 웃음이 나왔다.
Nghe câu chuyện ấy, tôi bật cười.
useum
sự cười
그 이야기를 듣고 웃음이 나왔다.
Nghe câu chuyện ấy, tôi bật cười.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO