운동
undong
tập thể dục, vận động, thể thao
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 運動
저는 건강을 위해 매일 운동합니다.
Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
undong
tập thể dục, vận động, thể thao
저는 건강을 위해 매일 운동합니다.
Tôi tập thể dục mỗi ngày để giữ gìn sức khỏe.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO