성적
seongjeok
điểm số
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 成績
이번 시험 성적이 아주 좋았다.
Điểm thi lần này rất tốt.
seongjeok
điểm số
이번 시험 성적이 아주 좋았다.
Điểm thi lần này rất tốt.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO