센티미터
sentimiteo
xăng-ti-mét
- Từ loại
- Danh từ phụ thuộc
이 선의 길이는 십 센티미터입니다.
Chiều dài của đường kẻ này là mười xăng-ti-mét.
sentimiteo
xăng-ti-mét
이 선의 길이는 십 센티미터입니다.
Chiều dài của đường kẻ này là mười xăng-ti-mét.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO