못생기다
motsaenggida
xấu xí, không đẹp
- Từ loại
- Tính từ
그는 얼굴이 못생겼다.
Anh ấy có khuôn mặt xấu xí.
motsaenggida
xấu xí, không đẹp
그는 얼굴이 못생겼다.
Anh ấy có khuôn mặt xấu xí.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO