깨끗하다
kkaekkeuthada
Sạch sẽ, trong sạch
- Từ loại
- Tính từ
옷이 깨끗하다
Chiếc áo sạch sẽ.
kkaekkeuthada
Sạch sẽ, trong sạch
옷이 깨끗하다
Chiếc áo sạch sẽ.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO