주부
jubu
người nội trợ, bà nội trợ
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 主婦
많은 주부가 가족을 위해 헌신하며 보람찬 삶을 살아갑니다.
Nhiều người nội trợ sống một cuộc đời ý nghĩa, tận tâm vì gia đình của mình.
jubu
người nội trợ, bà nội trợ
많은 주부가 가족을 위해 헌신하며 보람찬 삶을 살아갑니다.
Nhiều người nội trợ sống một cuộc đời ý nghĩa, tận tâm vì gia đình của mình.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO