찌다
jjida
mập lên; hấp
Nghĩa mập lên
- Từ loại
- Động từ
요즘 살이 좀 찌고 있어.
Dạo này thịt da hơi mập lên.
Nghĩa hấp
- Từ loại
- Động từ
감자를 찌다
hấp khoai tây
jjida
mập lên; hấp
Nghĩa mập lên
요즘 살이 좀 찌고 있어.
Dạo này thịt da hơi mập lên.
Nghĩa hấp
감자를 찌다
hấp khoai tây
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO