진하다
jinhada
đậm đặc (sương mù, chất lỏng); đậm (màu sắc, vị); nồng (mùi)
- Từ loại
- Tính từ
오늘 아침에는 안개가 너무 진해서 운전하기가 힘들었어요.
Sáng nay sương mù quá dày đặc nên rất khó lái xe.
jinhada
đậm đặc (sương mù, chất lỏng); đậm (màu sắc, vị); nồng (mùi)
오늘 아침에는 안개가 너무 진해서 운전하기가 힘들었어요.
Sáng nay sương mù quá dày đặc nên rất khó lái xe.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO