지난주
jinanju
tuần trước, tuần rồi
- Từ loại
- Danh từ
저는 지난주에 친구를 만났어요.
Tôi đã gặp bạn vào tuần trước.
jinanju
tuần trước, tuần rồi
저는 지난주에 친구를 만났어요.
Tôi đã gặp bạn vào tuần trước.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO