지갑
jigap
ví
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 紙匣
지갑에 돈이 없어서 커피를 살 수 없었어요.
Tôi không thể mua cà phê vì không có tiền trong ví.
jigap
ví
지갑에 돈이 없어서 커피를 살 수 없었어요.
Tôi không thể mua cà phê vì không có tiền trong ví.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO