지방
jibang
Vùng, khu vực, tỉnh (thường chỉ các khu vực bên ngoài thủ đô hoặc thành phố lớn)
- Từ loại
- Danh từ
이번 명절에는 지방에 계신 부모님 댁에 방문할 예정입니다.
Dịp lễ này, tôi dự định về thăm nhà bố mẹ ở quê.
jibang
Vùng, khu vực, tỉnh (thường chỉ các khu vực bên ngoài thủ đô hoặc thành phố lớn)
이번 명절에는 지방에 계신 부모님 댁에 방문할 예정입니다.
Dịp lễ này, tôi dự định về thăm nhà bố mẹ ở quê.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO