저렇다
jeoreota
như thế kia
- Từ loại
- Tính từ
저 사람은 저렇게 일해요.
Người đó làm việc như thế kia.
jeoreota
như thế kia
저 사람은 저렇게 일해요.
Người đó làm việc như thế kia.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO