장
jang
tờ (đếm giấy, vé, ảnh, vải mỏng...)
- Từ loại
- Danh từ phụ thuộc
종이를 한 장 주세요.
Cho tôi một tờ giấy.
jang
tờ (đếm giấy, vé, ảnh, vải mỏng...)
종이를 한 장 주세요.
Cho tôi một tờ giấy.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO