잘하다
jalhada
làm tốt; giỏi; thạo
- Từ loại
- Động từ
그는 노래를 아주 잘해요.
Anh ấy hát rất hay.
jalhada
làm tốt; giỏi; thạo
그는 노래를 아주 잘해요.
Anh ấy hát rất hay.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO