잘되다
jaldoeda
thành công, suôn sẻ, thuận lợi
- Từ loại
- Động từ
새로 시작한 사업이 잘되어서 기뻐요.
Tôi rất vui vì công việc kinh doanh mới bắt đầu đang tiến triển tốt đẹp.
jaldoeda
thành công, suôn sẻ, thuận lợi
새로 시작한 사업이 잘되어서 기뻐요.
Tôi rất vui vì công việc kinh doanh mới bắt đầu đang tiến triển tốt đẹp.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO