자꾸
jakku
liên tục, thường xuyên, lặp đi lặp lại
- Từ loại
- Phó từ
그는 자꾸 같은 실수를 반복해서 저를 실망시켰어요.
Anh ấy cứ lặp đi lặp lại cùng một lỗi lầm khiến tôi thất vọng.
jakku
liên tục, thường xuyên, lặp đi lặp lại
그는 자꾸 같은 실수를 반복해서 저를 실망시켰어요.
Anh ấy cứ lặp đi lặp lại cùng một lỗi lầm khiến tôi thất vọng.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO