이십
isip
hai mươi
- Từ loại
- Số từ / Định từ
그는 이십 년 동안 이 회사에서 일했습니다.
Anh ấy đã làm việc tại công ty này được hai mươi năm.
isip
hai mươi
그는 이십 년 동안 이 회사에서 일했습니다.
Anh ấy đã làm việc tại công ty này được hai mươi năm.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO