일찍
iljjik
Sớm
- Từ loại
- Phó từ
내일 아침에 일찍 일어나야 해요.
Sáng mai tôi phải dậy sớm.
iljjik
Sớm
내일 아침에 일찍 일어나야 해요.
Sáng mai tôi phải dậy sớm.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO