이
i
này (chỉ người hoặc vật ở gần người nói); hai
Nghĩa này (chỉ người hoặc vật ở gần người nói)
- Từ loại
- Định từ / Đại từ
이 책이 아주 재미있어요.
Cuốn sách này rất thú vị.
Nghĩa hai
- Từ loại
- Số từ / Định từ
일 더하기 일은 이입니다.
Một cộng một là hai.
Nghĩa Răng (bộ phận cứng, màu trắng trong miệng dùng để cắn, nhai thức ăn)
- Từ loại
- Danh từ
매일 아침 이를 닦아야 합니다.
Bạn nên đánh răng mỗi sáng.