구두
gudu
giày da
- Từ loại
- Danh từ
새 구두를 사서 신었어요.
Tôi đã mua một đôi giày da mới và đi nó.
gudu
giày da
새 구두를 사서 신었어요.
Tôi đã mua một đôi giày da mới và đi nó.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO