LUKATO TOPIKBOT

음료수

eumnyosu

đồ uống, thức uống

TOPIK 1Danh từ

Từ loại
Danh từ
Hán tự
飮料水
Ví dụ

냉장고에 시원한 음료수가 많이 있어요.

Trong tủ lạnh có nhiều đồ uống mát.

Học từ này với gia sư AI

Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.

Học miễn phí trên LUKATO

Từ vựng liên quan

음료수 trong các ngôn ngữ khác

Xem tất cả từ vựng TOPIK cấp 1 →