음료수
eumnyosu
đồ uống, thức uống
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 飮料水
냉장고에 시원한 음료수가 많이 있어요.
Trong tủ lạnh có nhiều đồ uống mát.
eumnyosu
đồ uống, thức uống
냉장고에 시원한 음료수가 많이 있어요.
Trong tủ lạnh có nhiều đồ uống mát.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO