음료
eumnyo
đồ uống, thức uống
- Từ loại
- Danh từ
- Hán tự
- 飮料
식사 후에는 시원한 과일 음료를 마시는 것을 좋아해요.
Sau bữa ăn, tôi thích uống một loại đồ uống trái cây mát lạnh.
eumnyo
đồ uống, thức uống
식사 후에는 시원한 과일 음료를 마시는 것을 좋아해요.
Sau bữa ăn, tôi thích uống một loại đồ uống trái cây mát lạnh.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO