어제
eoje
Hôm qua
- Từ loại
- Phó từ / Danh từ
어제 친구와 함께 영화를 봤어요.
Hôm qua tôi đã xem phim cùng bạn.
eoje
Hôm qua
어제 친구와 함께 영화를 봤어요.
Hôm qua tôi đã xem phim cùng bạn.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO