버릇
beoreut
thói xấu
- Từ loại
- Danh từ
그는 손톱을 물어뜯는 버릅을 고치려고 한다.
Anh ấy đang cố gắng sửa thói xấu cắn móng tay.
beoreut
thói xấu
그는 손톱을 물어뜯는 버릅을 고치려고 한다.
Anh ấy đang cố gắng sửa thói xấu cắn móng tay.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO