밝다
bakda
sáng (tươi sáng, rạng rỡ); hừng đông, rạng sáng (trời sáng)
- Từ loại
- Tính từ / Động từ
이 방은 창문이 커서 아주 밝아요.
Căn phòng này rất sáng vì có cửa sổ lớn.
bakda
sáng (tươi sáng, rạng rỡ); hừng đông, rạng sáng (trời sáng)
이 방은 창문이 커서 아주 밝아요.
Căn phòng này rất sáng vì có cửa sổ lớn.
Luyện phát âm, làm quiz và ôn tập theo đường cong lãng quên trong ứng dụng LUKATO – miễn phí.
Học miễn phí trên LUKATO